Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
calcium phosphate


noun
a phosphate of calcium;
a main constituent of animal bones
Hypernyms:
phosphate, orthophosphate, inorganic phosphate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.